Số hệ thống tự trị 4755 : TATACOMM-AS (India)

🖥 Số hệ thống tự trị 4755 : TATACOMM-AS (India)

Số hệ thống tự quản: AS @ asn do cơ quan TATACOMM-AS thuộc India quản lý và bạn có thể tìm thấy nội dung cụ thể trong chi tiết bên dưới. Dữ liệu này đã được cập nhật trên: 2025-02-07T02:06:23.

India (IN) IP Address
IP Vật đan giống như lưới - AS4755
Dải địa chỉ: AS4755
Tên mạng: TATACOMM-AS
Quốc gia: IN - India ( IN )
Sự kiện: đăng kýmới đổi
Tên lớp: autnum
Nhận xét:
Mô tả: TATA Communications formerly VSNL is Leading ISP
Thông báo:
Nguồn: Objects returned came from source
APNIC
Các điều khoản và điều kiện: Objects returned came from source
APNIC
This is the APNIC WHOIS Database query service. The objects are in RDAP format.
http://www.apnic.net/db/dbcopyright.html ( Điều khoản dịch vụ )
Báo cáo Không chính xác: Objects returned came from source
APNIC
This is the APNIC WHOIS Database query service. The objects are in RDAP format.
If you see inaccuracies in the results, please visit:
https://www.apnic.net/manage-ip/using-whois/abuse-and-spamming/invalid-contact-form ( Báo cáo không chính xác )
Trạng thái: Hoạt động
Các liên kết: https://rdap.apnic.net/autnum/4755 ( Bản thân )
https://netox.apnic.net/search/AS4755?utm_source=rdap&utm_medium=result&utm_campaign=rdap_result ( Có liên quan )
Máy chủ Whois: whois.apnic.net
Sự phù hợp: history_version_0, nro_rdap_profile_0, nro_rdap_profile_asn_hierarchical_0, cidr0, rdap_level_0

entity- TC651-AP
Xử lý: TC651-AP
Vai trò: Kỹ thuật, Hành chính
Sự kiện: đăng ký : 2008-09-04T07:54:27Z
mới đổi : 2024-10-25T08:12:54Z
Các liên kết: https://rdap.apnic.net/entity/TC651-AP ( Bản thân )
Phiên bản: 4.0
Tên: TATA Communications
Tốt bụng: Nhóm
Địa chỉ nhà: 6th Floor,A Tower, BKC Plot Nos. C-21 & C-36 'G' Block, Bandra Kurla Complex, Mumbai
Điện thoại: +91-020-66357160
Thư điện tử: ip.admin@tatacommunications.com

entity- ORG-TCL6-AP
Xử lý: ORG-TCL6-AP
Vai trò: Người đăng ký
Sự kiện: đăng ký : 2017-08-14T01:05:24Z
mới đổi : 2023-09-05T02:14:43Z
Các liên kết: https://rdap.apnic.net/entity/ORG-TCL6-AP ( Bản thân )
Phiên bản: 4.0
Tên: Tata Communications Limited
Tốt bụng: Tổ chức
Địa chỉ nhà: Customer Service & Operations Plot Nos. C-21 & C-36 'G' Block, Bandra Kurla Complex,
Điện thoại: +91-22-66502039
Thư điện tử: ip-addr@tatacommunications.com

entity- IRT-TATACOMM-IN
Xử lý: IRT-TATACOMM-IN
Vai trò: lạm dụng
Sự kiện: đăng ký : 2010-11-23T06:47:59Z
mới đổi : 2025-02-05T13:10:35Z
Nhận xét:
Nhận xét: ip.admin@tatacommunications.com was validated on 2025-01-24
4755abuse@tatacommunications.com is invalid
Các liên kết: https://rdap.apnic.net/entity/IRT-TATACOMM-IN ( Bản thân )
Phiên bản: 4.0
Tên: IRT-TATACOMM-IN
Tốt bụng: Nhóm
Địa chỉ nhà: 6th Floor, LVSB, VSNL Kashinath Dhuru marg, Prabhadevi Dadar(W), Mumbai 400028 India
Thư điện tử: 4755abuse@tatacommunications.com

🖥 Phân đoạn IP được bao gồm trong số tự trị AS4755

Sau đây là số hiệu của hệ thống tự quản: phân đoạn địa chỉ IP có trong AS4755, bao gồm IP bắt đầu và số lượng IP trong mỗi phân đoạn;

Vật đan giống như lưới Khởi động IP Kết thúc IP Số IP
121.244.138.0/23 121.244.138.0 121.244.139.255 512
121.244.140.0/22 121.244.140.0 121.244.143.255 1024
121.244.144.0/20 121.244.144.0 121.244.159.255 4096
121.244.160.0/21 121.244.160.0 121.244.167.255 2048
121.244.168.0/22 121.244.168.0 121.244.171.255 1024
121.244.174.0/23 121.244.174.0 121.244.175.255 512
121.244.176.0/21 121.244.176.0 121.244.183.255 2048
121.244.184.0/22 121.244.184.0 121.244.187.255 1024
121.244.188.0/23 121.244.188.0 121.244.189.255 512
121.244.192.0/21 121.244.192.0 121.244.199.255 2048
121.244.200.0/22 121.244.200.0 121.244.203.255 1024
121.244.206.0/23 121.244.206.0 121.244.207.255 512
121.244.208.0/20 121.244.208.0 121.244.223.255 4096
121.244.22.0/23 121.244.22.0 121.244.23.255 512
121.244.224.0/20 121.244.224.0 121.244.239.255 4096
121.244.24.0/21 121.244.24.0 121.244.31.255 2048
121.244.240.0/21 121.244.240.0 121.244.247.255 2048
121.244.32.0/19 121.244.32.0 121.244.63.255 8192
121.244.64.0/21 121.244.64.0 121.244.71.255 2048
121.244.72.0/23 121.244.72.0 121.244.73.255 512
121.244.76.0/22 121.244.76.0 121.244.79.255 1024
121.244.8.0/23 121.244.8.0 121.244.9.255 512
121.244.80.0/24 121.244.80.0 121.244.80.255 256
121.244.82.0/23 121.244.82.0 121.244.83.255 512
121.244.84.0/22 121.244.84.0 121.244.87.255 1024
121.244.88.0/21 121.244.88.0 121.244.95.255 2048
121.244.96.0/19 121.244.96.0 121.244.127.255 8192
121.245.112.0/20 121.245.112.0 121.245.127.255 4096
121.247.147.0/24 121.247.147.0 121.247.147.255 256
138.104.228.0/23 138.104.228.0 138.104.229.255 512
139.181.30.0/23 139.181.30.0 139.181.31.255 512
139.181.36.0/24 139.181.36.0 139.181.36.255 256
14.140.0.0/16 14.140.0.0 14.140.255.255 65536
14.141.0.0/17 14.141.0.0 14.141.127.255 32768
14.141.128.0/21 14.141.128.0 14.141.135.255 2048
14.141.136.0/22 14.141.136.0 14.141.139.255 1024
14.141.141.0/24 14.141.141.0 14.141.141.255 256
14.141.142.0/23 14.141.142.0 14.141.143.255 512
14.141.144.0/20 14.141.144.0 14.141.159.255 4096
14.141.160.0/19 14.141.160.0 14.141.191.255 8192
14.141.192.0/19 14.141.192.0 14.141.223.255 8192
14.141.224.0/20 14.141.224.0 14.141.239.255 4096
14.141.240.0/22 14.141.240.0 14.141.243.255 1024
14.141.244.0/23 14.141.244.0 14.141.245.255 512
14.141.248.0/21 14.141.248.0 14.141.255.255 2048
14.142.0.0/18 14.142.0.0 14.142.63.255 16384
14.142.100.0/22 14.142.100.0 14.142.103.255 1024
14.142.104.0/21 14.142.104.0 14.142.111.255 2048
14.142.112.0/20 14.142.112.0 14.142.127.255 4096
14.142.128.0/17 14.142.128.0 14.142.255.255 32768

Trang

📚 ASN Bài bình luận

Ngôn ngữ